| STT | Mã | Họ và tên | Điểm thành phần | Điểm QTHT | Ghi | ||||||
| sinh viên | (1) | (2) | (3) | Ghi số | Ghi chữ | chú | |||||
| 1 | 19L4011002 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 2 | 19L1051019 | Dương Quốc | Bảo | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 3 | 19L4011005 | Lê Văn | Bình | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 4 | 19L4011058 | Trần Văn | Cận | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 5 | 16L4011013 | Trần Ngọc | Chính | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 6 | 19L4011074 | Trần Công | Đức | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 7 | 19L4011098 | Dương Ngọc | Hiếu | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 8 | 19L4011108 | Đặng Thị Đào | Hồng | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 9 | 19L4011109 | Dương Minh | Hợp | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 10 | 19L4011113 | Bùi Trần Quốc | Hưng | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 11 | 19L4011123 | Lê Xuân | Huy | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 12 | 19L4011124 | Lương Nhật | Huy | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 13 | 19L4011133 | Dương Quang | Khoa | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 14 | 19L4011021 | Đoàn Viết | Lộc | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 15 | 19L4011148 | Trần Hiếu | Long | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 16 | 19L4011022 | Hoàng Nguyễn Thanh | Long | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 17 | 19L4011150 | Võ Văn | Luận | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 18 | 19L4011152 | Hồ Văn | Lực | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 19 | 19L4011170 | Trần Bảo | Ngọc | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 20 | 19L4011175 | Trương Hoàng Minh | Nhật | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 21 | 19L4011026 | Huỳnh Thị Châu | Nhi | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 22 | 19L4011028 | Lê Thị Mỹ | Nhung | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 23 | 19L4011030 | Lê Viết Xuân | Phụng | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 24 | 19L4011198 | Đỗ Nhật | Quang | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 25 | 19L1051003 | Võ Văn | Quý | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 26 | 19L4011205 | Nguyễn Thị Nữ | Quỳnh | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 27 | 19L4011232 | Nguyễn Vũ Đoan | Thi | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 28 | 19L4011040 | Nguyễn Hữu | Thiện | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 29 | 19L4011240 | Hồ Thị | Thoáng | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 30 | 19L4011041 | Lê Thị Hoài | Thu | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 31 | 19L4011245 | Doãn Pin | Thức | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 32 | 19L4011247 | Hồ Ngọc | Tiến | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 33 | 19L4011044 | Huỳnh Thị | Tiền | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 34 | 19L4011263 | Hồ Diệu | Trinh | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 35 | 19L4011047 | Hồ Thị Tuyết | Trinh | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 36 | 19L4011278 | Nguyễn Thị Hồ Thu | Uyên | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 37 | 19L4011284 | Lê Hoàng Tịnh | Văn | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||










