Điểm QTHT & điểm Thi – Học kỳ I (2022- 2023)

0
6202

BÍ QUYẾT ĐỂ ÔN THI CUỐI KỲ HIỆU QUẢ

HỌC ĐẠI HỌC THAY ĐỔI CUỘC ĐỜI BẠN NHƯ THẾ NÀO

STT Mã học phần Tên học phần Nhóm Số TC Số SV Điểm QTHT Điểm Thi
1 TNMT31342 Bản đồ địa hình 01 2 16
2 TNMT10202 Bản đồ học 01 2 56
3 TNMT10202 Bản đồ học 02 2 48
4 TNMT20602 Đánh giá đất 01 2 50
5 TNMT20602 Đánh giá đất 02 2 37
6 TNMT20702 Đánh giá tác động môi trường 02 2 34
7 TNMT11002 Địa lý kinh tế 01 2 13
8 TNMT11002 Địa lý kinh tế 02 2 44
9 TNMT31084 Định giá đất và bất động sản 01 4 24 Xem
10 TNMT31084 Định giá đất và bất động sản 02 4 19 Xem
11 TNMT29303 ĐK thống kê đất đai và bất động sản 01 3 44
12 TNMT29303 ĐK thống kê đất đai và bất động sản 02 3 15
13 TNMT31092 Giao dịch và đàm phán kinh doanh 01 2 34 Xem
14 TNMT21302 Hệ thống định vị toàn cầu 01 2 54
15 TNMT21302 Hệ thống định vị toàn cầu 02 2 49
16 TNMT21302 Hệ thống định vị toàn cầu 03 2
17 TNMT21403 Hệ thống thông tin địa lý 01 3 45 Xem
18 TNMT21403 Hệ thống thông tin địa lý 03 3 13 Xem
19 TNMT21403 Hệ thống thông tin địa lý 04 3 44 Xem
20 TNMT31152 Khởi tạo doanh nghiệp 01 2 18 Xem
21 TNMT31152 Khởi tạo doanh nghiệp 02 2 39 Xem
22 TNMT26602 Kiến trúc cảnh quan đô thị 01 2 15
23 TNMT22002 Kinh tế đất 01 2 16
24 TNMT31112 Kinh tế môi trường 01 2 34
25 TNMT31122 Kinh tế vi mô 01 2
26 TNMT31122 Kinh tế vi mô 02 2
27 TNMT31702 Luật quy hoạch đô thị 01 2 16 Xem
28 TNMT29402 Nhà nước và pháp luật 01 2 58 Xem
29 TNMT29402 Nhà nước và pháp luật 02 2 60 Xem
30 TNMT29402 Nhà nước và pháp luật 03 2 36 Xem
31 TNMT29402 Nhà nước và pháp luật 07 2 18
32 TNMT29402 Nhà nước và pháp luật 08 2 60 Xem
33 TNMT29402 Nhà nước và pháp luật 09 2 60 Xem
34 TNMT29402 Nhà nước và pháp luật 10 2 57 Xem
34 TNMT29402 Nhà nước và pháp luật 12 2 45 Xem
35 TNMT31712 Phân tích không gian 01 2 24
36 TNMT31213 Phân tích thị trường bất động sản 01 3 15
37 TNMT25802 Pháp luật đất đai 01 2 55 Xem
38 TNMT25802 Pháp luật đất đai 02 2 52 Xem
39 KNPT23002 Phương pháp tiếp cận khoa học 02 2 45
40 TNMT23403 QHĐT và khu dân cư nông thôn 01 3 34
41 TNMT31233 QL hành chính về đất đai và BĐS 01 3 13
42 TNMT31233 QL hành chính về đất đai và BĐS 02 3 44
43 TNMT27203 Quản lý hành chính đô thị 01 3 24
44 TNMT27302 Quản lý MT đô thị và khu CN 01 2 16
45 TNMT27302 Quản lý MT đô thị và khu CN 02 2 48
46 TNMT23202 Quản lý nguồn nước 01 2 46
47 TNMT23202 Quản lý nguồn nước 02 2 15
48 TNMT27402 Quản lý xây dựng đô thị 01 2 15
49 TNMT27402 Quản lý xây dựng đô thị 02 2 19
50 TNMT31272 Quy hoạch nông thôn 01 2 34
51 TNMT31282 Quy hoạch vùng 01 2 24
52 TNMT31422 Quy hoạch vùng 01 2 15
53 TNMT31422 Quy hoạch vùng 02 2 19
54 TNMT24402 Thị trường bất động sản 01 2 46
55 TNMT24402 Thị trường bất động sản 02 2 16
56 NHOC31853 Thổ nhưỡng 03 3 50
57 NHOC31853 Thổ nhưỡng 04 3 37
58 TNMT31302 Tin học ƯD trong QL bất động sản 01 2 16
59 CBAN12202 Toán thống kê – Nhóm 01 01 2 57
60 CBAN12202 Toán thống kê – Nhóm 02 02 2 29
61 CBAN12202 Toán thống kê – Nhóm 03 03 2 82
62 CBAN12202 Toán thống kê – Nhóm 04 04 2 64 Xem
63 CBAN12202 Toán thống kê – Nhóm 05 05 2 65
64 CBAN12202 Toán thống kê – Nhóm 06 06 2 60
65 CBAN12202 Toán thống kê – Nhóm 07 07 2 34
66 CBAN12202 Toán thống kê – Nhóm 08 08 2 45
67 CBAN12202 Toán thống kê – Nhóm 09 09 2 72
68 CBAN12202 Toán thống kê – Nhóm 10 10 2 59
69 CBAN12202 Toán thống kê – Nhóm 11 11 2 60
70 CBAN12202 Toán thống kê – Nhóm 12 12 2 46
71 TNMT25404 Trắc địa 01 4 18
72 TNMT25404 Trắc địa 02 4 39
73 TNMT25404 Trắc địa 04 4 50
74 TNMT25404 Trắc địa 05 4 53
75 KNPT24802 Xây dựng và quản lý dự án 01 2 48 Xem
76 KNPT24802 Xây dựng và quản lý dự án 02 2 34 Xem
77 TNMT31322 Xử lý số liệu chuyên ngành 01 2 34

 

ĐỜI NGẮN, ĐỪNG NGỦ DÀI

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here