| STT | Mã | Họ và tên | Điểm thành phần | Điểm QTHT | Ghi | ||||||
| sinh viên | (1) | (2) | (3) | Ghi số | Ghi chữ | chú | |||||
| 1 | 19L1051019 | Dương Quốc | Bảo | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 2 | 19L4011005 | Lê Văn | Bình | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 3 | 16L4011010 | Nguyễn Thanh | Chinh | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 4 | 18L4011068 | Nguyễn Văn | Chinh | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 5 | 18L4011074 | Phạm Thị Mỷ | Duyên | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 6 | 18L4011085 | Blúp | Đô | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 7 | 19L4011074 | Trần Công | Đức | 0 | 0 | 0 | Không | ĐK | |||
| 8 | 19L4011097 | Trần Quốc | Hiệp | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 9 | 19L4011098 | Dương Ngọc | Hiếu | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 10 | 19L4011108 | Đặng Thị Đào | Hồng | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 11 | 19L4011109 | Dương Minh | Hợp | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 12 | 16L4011048 | Phan Thị Ngọc | Hương | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 13 | 16L4011035 | Nguyễn Quốc | Huy | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 14 | 19L4011123 | Lê Xuân | Huy | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 15 | 19L4011124 | Lương Nhật | Huy | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 16 | 18L4015002 | Limixay | Inthasa | 0 | 0 | 0 | Không | ĐK | |||
| 17 | 19L4011133 | Dương Quang | Khoa | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 18 | 16L4011055 | Phạm Văn | Lân | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 19 | 18L4011133 | Alăng | Lệ | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 20 | 19L4011021 | Đoàn Viết | Lộc | 8 | 7 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 21 | 18L4011023 | Nguyễn Hoàng | Long | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 22 | 19L4011148 | Trần Hiếu | Long | 0 | 0 | 0 | Không | ĐK | |||
| 23 | 19L4011022 | Hoàng Nguyễn Thanh | Long | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 24 | 19L4011150 | Võ Văn | Luận | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 25 | 19L4011151 | Đàm Quang | Lực | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 26 | 19L4011152 | Hồ Văn | Lực | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 27 | 18L4011162 | Phạm Đức | Minh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 28 | 16L4011068 | Đoàn Công | Nam | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 29 | 19L4011170 | Trần Bảo | Ngọc | 0 | 0 | 0 | Không | ĐK | |||
| 30 | 19L4011175 | Trương Hoàng Minh | Nhật | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 31 | 19L4011026 | Huỳnh Thị Châu | Nhi | 0 | 0 | 0 | Không | ĐK | |||
| 32 | 19L4011028 | Lê Thị Mỹ | Nhung | 8 | 7 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 33 | 18L4015003 | Lounvilay | Oubonvanh | 0 | 0 | 0 | Không | ĐK | |||
| 34 | 18L4011196 | Tào Diễm | Phúc | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 35 | 19L1051003 | Võ Văn | Quý | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 36 | 18L4011036 | Phan Hoàng | Tân | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 37 | 19L4011230 | Huỳnh Văn | Thạnh | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 38 | 19L4011232 | Nguyễn Vũ Đoan | Thi | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 39 | 19L4011040 | Nguyễn Hữu | Thiện | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 40 | 19L4011240 | Hồ Thị | Thoáng | 0 | 0 | 0 | Không | ĐK | |||
| 41 | 19L4011041 | Lê Thị Hoài | Thu | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 42 | 19L4011244 | Trịnh Văn | Thuận | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 43 | 19L4011245 | Doãn Pin | Thức | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 44 | 18L4011250 | Trần Kim | Tiện | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 45 | 19L4011247 | Hồ Ngọc | Tiến | 8 | 7 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 46 | 19L4011044 | Huỳnh Thị | Tiền | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 47 | 18L4011255 | Ngô Thị Kiều | Trang | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 48 | 19L4011263 | Hồ Diệu | Trinh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 49 | 19L4011047 | Hồ Thị Tuyết | Trinh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 50 | 18L4011283 | Hồ Tất | Uy | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 51 | 19L4011284 | Lê Hoàng Tịnh | Văn | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 52 | 18L4011285 | Trần Thị Bảo | Vi | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||










