Điểm 30% học phần Thực hành xây dựng bản đồ – Nhóm 02

0
72
STT Họ và tên Điểm thành phần Điểm QTHT Ghi
sinh viên (1) (2) (3) Ghi số Ghi chữ chú
1 18L4011053 Lê Nữ Thảo Anh 10 8 8.7 Tám,Bảy
2 18L4011055 Nguyễn Thị Lan Anh 10 8 8.7 Tám,Bảy
3 18L4011061 Alăng Bắc 8 7 7.3 Bảy,Ba
4 18L4011011 Châu Văn Tiến Đạt 10 8 8.7 Tám,Bảy
5 18L4011093 Hồ Thị Thanh 10 8 8.7 Tám,Bảy
6 18L4011094 Lê Thị Phương 8 7 7.3 Bảy,Ba
7 18L4011112 Trần Minh Hòa 8 7 7.3 Bảy,Ba
8 18L4011117 Đặng Quốc Hùng 8 7 7.3 Bảy,Ba
9 18L4011115 Lê Đắc Huy 10 8 8.7 Tám,Bảy
10 18L4011015 Lê Thị Mỹ Huyền 10 9 9.3 Chín,Ba
11 18L4015001 Soudthingernviza Khanmany 0 0 0 Không ĐK
12 18L4011130 Huỳnh Niên Kỷ 8 7 7.3 Bảy,Ba
13 18L4011139 Nguyễn Vũ Linh 10 8 8.7 Tám,Bảy
14 18L4011140 Phan Nhật Linh 8 7 7.3 Bảy,Ba
15 18L4011153 Phan Đăng Lộc 10 8 8.7 Tám,Bảy
16 18L4011179 Văn Đỗ Thành Nhân 10 8 8.7 Tám,Bảy
17 18L4011180 Hồ Văn Nhật 10 8 8.7 Tám,Bảy
18 18L4011299 Cao Minh Nhật 10 8 8.7 Tám,Bảy
19 18L4011188 Nguyễn Thị Yến Như 10 8 8.7 Tám,Bảy
20 18L4015004 Sengvilaysack Phouthone 0 0 0 Không ĐK
21 18L4011228 Nguyễn Văn Thanh 10 8 8.7 Tám,Bảy
22 18L4011264 Lê Hửu Trọng 10 9 9.3 Chín,Ba
23 18L4011270 Phạm Tân Trường 10 8 8.7 Tám,Bảy
24 18L4011278 Nguyễn Văn Tùng 8 7 7.3 Bảy,Ba
25 18L4011300 Phan Thị Tường Vi 10 8 8.7 Tám,Bảy
26 18L4011048 Đặng Trí Thành Vinh 10 10 10 Mười
27 18L4011292 Pơ Loong 8 7 7.3 Bảy,Ba
28 18L4011296 Phan Hoàng Vỹ 10 8 8.7 Tám,Bảy

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here