| STT | Mã | Họ và tên | Điểm thành phần | Điểm QTHT | ||||||
| sinh viên | (1) | (2) | (3) | Ghi số | Ghi chữ | |||||
| 1 | 19L3071004 | Nguyễn Thế | Anh | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 2 | 19L3071010 | Nguyễn Văn | Ánh | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 3 | 19L3071003 | Lê Thị Tuyết | Anh | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 4 | 19L3071005 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 5 | 19L3071012 | Lê Văn | Biển | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 6 | 19L3071017 | Nguyễn Đức | Chung | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 7 | 19L3071025 | Bùi Vương | Duy | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 8 | 19L3071028 | Lê Thị Kiều | Giang | 10 | 7 | 8 | Tám | |||
| 9 | 19L3071032 | Tạ Công | Hải | 8 | 0 | 2.7 | Hai,Bảy | |||
| 10 | 19L3071030 | Phạm Thị | Hải | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 11 | 19L3071035 | Nguyễn Hữu Song | Hào | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 12 | 19L3071038 | Lê Thị Thu | Hiền | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | |||
| 13 | 19L3071045 | Lê Thị | Hoài | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 14 | 19L3071046 | Hà Việt | Hoàng | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 15 | 19L3071053 | HoàNg Lê NhậT | Hưng | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 16 | 19L3071055 | Kpă | Hương | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 17 | 19L3071058 | Nguyễn Văn | Huy | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 18 | 19L3071061 | Phan Thị Thúy | Kha | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | |||
| 19 | 19L3071060 | Ksor | Kha | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | |||
| 20 | 19L3071062 | Nguyễn Văn | Khánh | 10 | 7 | 8 | Tám | |||
| 21 | 19L3071063 | Lê Vĩnh | Kỳ | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 22 | 19L3071065 | Nguyễn Thị Thêm | Lan | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | |||
| 23 | 19L3075003 | Bouttongsieng | Lisavanh | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 24 | 19L3071072 | Đặng Trường | Long | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 25 | 19L3071078 | Nguyễn Thị | Mến | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 26 | 19L3071080 | Nguyễn Thị Xuân | Mi | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 27 | 19L3071082 | Nguyễn Anh | Na | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 28 | 19L3071084 | Nay H’ | Ngây | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 29 | 19L3071085 | Trần Lam | Nghi | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 30 | 19L3071087 | Bùi Nguyên Bảo | Ngọc | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 31 | 19L3071088 | Nguyễn Đình | Nguyên | 10 | 7 | 8 | Tám | |||
| 32 | 19L3071089 | Nguyễn Phan Toàn | Nguyên | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 33 | 19L3071091 | Lê Thị | Nguyệt | 10 | 7 | 8 | Tám | |||
| 34 | 19L3071095 | Văn Thị Quỳnh | Nhi | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 35 | 19L3071098 | Lê Thị Trà | Ni | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 36 | 19L3071099 | Đậu Thị | Oanh | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 37 | 19L3071100 | Lê Hoàng | Phương | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 38 | 19L3071103 | Phạm Tấn Anh | Quân | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 39 | 19L3071105 | Trần | Quân | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 40 | 19L3071113 | Lê Văn | Tài | 8 | 0 | 2.7 | Hai,Bảy | |||
| 41 | 19L3071114 | Nguyễn Văn | Tài | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 42 | 19L3071116 | Huỳnh Văn | Tâm | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 43 | 19L3071119 | Đặng Ngọc | Thắng | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 44 | 19L3071128 | Võ Thiên | Thi | 6 | 6 | 6 | Sáu | |||
| 45 | 19L3071130 | Ksor | Thoang | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 46 | 19L3071135 | Lê Quang | Thuận | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 47 | 19L3071136 | Kpă | Thức | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | |||
| 48 | 19L3071138 | Phạm Thị Ngọc | Thuỳ | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 49 | 15L1021034 | Trương Thành | Tiến | 6 | 6 | 6 | Sáu | |||
| 50 | 19L3071142 | Võ Tấn | Tin | 6 | 6 | 6 | Sáu | |||
| 51 | 19L3071147 | Võ Thị Thuỳ | Trang | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 52 | 19L3071148 | Phạm Văn Hoàng | Trí | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 53 | 19L3071151 | Ngô Đức Anh | Tú | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 54 | 19L3071154 | Lưu Đức | Tuấn | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 55 | 19L3071160 | Trần Ngọc Tú | Uyên | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 56 | 19L3071159 | Lê Thị Tú | Uyên | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | |||
| 57 | 19L3071161 | Nguyễn Hữu | Vinh | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 58 | 19L3071166 | Nguyễn Thảo | Vy | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||
| 59 | 19L3071164 | Lê Thị Tường | Vy | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | |||










