| STT | Mã | Họ và tên | Điểm thành phần | Điểm QTHT | Ghi | ||||||
| sinh viên | (1) | (2) | (3) | Ghi số | Ghi chữ | chú | |||||
| 1 | 19L4021011 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 2 | 19L4021009 | Đặng Thị Vân | Anh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 3 | 19L4021010 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 4 | 19L4021012 | A Rất | Bê | 6 | 4 | 4.7 | Bốn,Bảy | ||||
| 5 | 19L3101010 | Pơ Loong | Chi | 6 | 6 | 6 | Sáu | ||||
| 6 | 19L3111013 | Hồ Nguyễn Thành | Công | 0 | 0 | 0 | Không | ĐK | |||
| 7 | 19L3051001 | Nguyễn Trọng | Cường | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 8 | 19L4021018 | Lê Văn | Dơn | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 9 | 19L3051010 | Lê Hữu | Dưỡng | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 10 | 19L4021022 | Hồ Thị | Duyên | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 11 | 19L3111002 | Trương Thụy | Đạt | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 12 | 19L4021002 | Võ Hữu | Đạt | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 13 | 19L4021097 | Risah | Đêu | 0 | 0 | 0 | Không | ĐK | |||
| 14 | 19L4021017 | Phạm Hải | Đô | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 15 | 19L3111004 | Trần Hữu | Hoài | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 16 | 19L4021037 | Nguyễn Thị | Hường | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 17 | 19L3051003 | Nguyễn Phi Quang | Huy | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 18 | 19L3111006 | Hoàng Cát | Huy | 6 | 6 | 6 | Sáu | ||||
| 19 | 19L3051015 | Mai Văn | Huy | 4 | 6 | 5.3 | Năm,Ba | ||||
| 20 | 19L3111007 | Huỳnh Xuân | Lâm | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 21 | 19L4021042 | Ksơr Hờ | Lang | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 22 | 19L3101025 | Trương Thị | Lên | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 23 | 19L4021043 | Brao | Lĩnh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 24 | 19L3101026 | Hồ Thị Thùy | Linh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 25 | 19L4021044 | A Viết Thị | Loan | 0 | 0 | 0 | Không | ĐK | |||
| 26 | 19L3111009 | Trương Quang | Long | 6 | 7 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 27 | 19L3111010 | Trần Văn | Lụn | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 28 | 19L3101027 | Hà Huy | Lược | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 29 | 19L3101028 | Hoàng Thị Kim | Luyến | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 30 | 19L4021046 | Hồ Văn | Lý | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 31 | 19L3051005 | Mấu Thị | Min | 4 | 4 | 4 | Bốn | ||||
| 32 | 19L4021048 | Hồ Đăng Nhật | Minh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 33 | 19L4021057 | Pơ Loong Thị Uyến | Nhi | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 34 | 19L4021060 | A Lăng Thanh | Phong | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 35 | 19L3111017 | Phạm Việt Hoàng | Phong | 6 | 6 | 6 | Sáu | ||||
| 36 | 19L4021004 | Nguyễn Thị Bích | Phương | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 37 | 19L3051012 | Nguyễn Ngọc | Quyền | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 38 | 19L4021069 | Nguyễn Thị Hoàng | Sang | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 39 | 19L4025001 | Sombouakham | Soukphakhane | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 40 | 19L4025002 | Khammanyvong | Souphalak | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 41 | 19L3051013 | Hồ Việt | Tâm | 6 | 6 | 6 | Sáu | ||||
| 42 | 19L4021074 | Huỳnh Ngọc | Tân | 6 | 6 | 6 | Sáu | ||||
| 43 | 19L3111018 | Hoàng Tiến | Thành | 6 | 6 | 6 | Sáu | ||||
| 44 | 19L3151001 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 45 | 19L4021078 | Pơ Loong | The | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 46 | 19L4021081 | Nguyễn Thị | Thu | 6 | 4 | 4.7 | Bốn,Bảy | ||||
| 47 | 19L4021005 | Đoàn Lê Quỳnh | Trang | 6 | 6 | 6 | Sáu | ||||
| 48 | 19L3101018 | Hồ Thị | Trình | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 49 | 19L4021086 | Coor | Trọng | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 50 | 19L3111019 | Nguyễn Minh | Trường | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 51 | 19L3101052 | Nguyễn Anh | Tú | 4 | 6 | 5.3 | Năm,Ba | ||||
| 52 | 19L3101007 | Võ Anh | Tú | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 53 | 19L4021006 | Trần Hữu | Tuấn | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 54 | 19L4021089 | Lê Xuân | Tùng | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 55 | 19L3101008 | Lê Đình | Vũ | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 56 | 19L4021094 | Trần Thị Mi | Xa | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 57 | 19L4021008 | Trà Thị Lan | Ý | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 58 | 19L4021095 | Hồ Văn | Ý | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||










