Điểm QTHT- Điểm Thi – Học kỳ 1 năm 2021- 2022

0
4174
TT Mã học phần Tên học phần Nhóm Điểm QTHT Điểm Thi
1 TNMT31342 Bản đồ địa hình 01
2 TNMT10202 Bản đồ học 01
3 TNMT10202 Bản đồ học 02
4 TNMT29303 Đăng ký thống kê đất đai và bất động sản 01
5 TNMT29303 Đăng ký thống kê đất đai và bất động sản 02
6 TNMT20602 Đánh giá đất 01
7 TNMT20602 Đánh giá đất 02
8 TNMT20702 Đánh giá tác động môi trường 01
9 TNMT11002 Địa lý kinh tế 01
10 TNMT31092 Giao dịch và đàm phán kinh doanh 01
11 TNMT21302 Hệ thống định vị toàn cầu 01
12 TNMT21302 Hệ thống định vị toàn cầu 02
13 TNMT21403 Hệ thống thông tin địa lý 02
14 TNMT31152 Khởi tạo doanh nghiệp 02
15 TNMT31152 Khởi tạo doanh nghiệp 01
16 TNMT22002 Kinh tế đất 01
17 TNMT31112 Kinh tế môi trường 01
18 TNMT22102 Lập dự án đầu tư bất động sản 01
19 TNMT31702 Luật quy hoạch đô thị 01
20 TNMT26802 Luật quy hoạch đô thị 01
21 TNMT31173 Marketing bất động sản 01
22 TNMT31182 Môi giới bất động sản 01
23 TNMT29402 Nhà nước và pháp luật 01
24 TNMT29402 Nhà nước và pháp luật 02
25 TNMT25802 Pháp luật đất đai 01
26 TNMT31233 QL hành chính về đất đai và bất động sản 01
27 TNMT27302 QL môi trường đô thị và khu công nghiệp 01
28 TNMT23002 Quản lý đất nông nghiệp bền vững 01
29 TNMT27203 Quản lý hành chính đô thị 01
30 TNMT23103 Quản lý hành chính về đất đai 01
31 TNMT23103 Quản lý hành chính về đất đai 02
32 TNMT23202 Quản lý nguồn nước 01
33 TNMT31242 Quản lý thuế và lệ phí 01
34 TNMT31272 Quy hoạch nông thôn 01
35 TNMT23604 Quy hoạch sử dụng đất 01
36 TNMT23604 Quy hoạch sử dụng đất 02
37 TNMT23604 Quy hoạch sử dụng đất 03
38 TNMT31282 Quy hoạch vùng 01
39 TNMT24002 Tài nguyên đất đai 01
40 TNMT24402 Thị trường bất động sản 01
41 NHOC31853 Thổ nhưỡng 03
42 CBAN12202 Toán thống kê 01
43 TNMT25404 Trắc địa 01
44 TNMT25404 Trắc địa 02
45 TNMT25404 Trắc địa 03
46 TNMT31042 Trắc địa ảnh 01
47 TNMT31063 Viễn thám 01
48 TNMT31063 Viễn thám 02
49 KNPT24802 Xây dựng và quản lý dự án 03
50 TNMT31322 Xử lý số liệu chuyên ngành 01

 

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here