| STT | Mã | Họ và tên | Điểm thành phần | Điểm QTHT | Ghi | ||||||
| sinh viên | (1) | (2) | (3) | Ghi số | Ghi chữ | chú | |||||
| 1 | 18L3071003 | Sầm Tuấn | Anh | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 2 | 18L3071002 | Phan Trần Mai | Anh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 3 | 18L3071004 | Thân Thị Phương | Anh | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 4 | 18L3071009 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 5 | 18L3071010 | Trần Thị Ngọc | Ánh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 6 | 18L3071012 | Ngô Quốc | Bảo | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 7 | 18L3071019 | Phan Thanh | Châu | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 8 | 18L3071023 | Hoàng Thị | Diệp | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 9 | 18L3071025 | Hồ Thị | Dịu | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 10 | 18L3071034 | Đặng Ngọc | Dương | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 11 | 18L3071029 | Bùi Ái Kiều | Duyên | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 12 | 18L3071037 | Lê Hưng | Đạt | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 13 | 18L3071040 | Hồ Khả Hồng | Đức | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 14 | 18L3071044 | Trần Thị Kiều | Giang | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 15 | 18L3071047 | Lê Anh | Hào | 10 | 10 | 10 | Mười | ||||
| 16 | 18L3071056 | Đào Thị | Hiến | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 17 | 18L3071057 | Lê Minh | Hiếu | 0 | 0 | 0 | Không | ĐK | |||
| 18 | 18L3071058 | Nguyễn Trọng | Hiếu | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 19 | 18L3071064 | Nguyễn Thị | Hoài | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 20 | 18L3071069 | Hồ Xuân | Học | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 21 | 18L3071088 | Trương Khánh | Hưng | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 22 | 18L3071089 | Trương Thị Hàm | Hương | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 23 | 18L3071074 | Đổ Đình | Huy | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 24 | 18L3071077 | Nguyễn Trần Minh | Huy | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 25 | 18L3071084 | Võ Thị Thu | Huyền | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 26 | 18L3071104 | Mai Nhật | Long | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 27 | 18L3071111 | Lê Quốc | Ly | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 28 | 18L3071112 | Đào Thị Hương | Lý | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 29 | 18L3071116 | Trịnh Thị | Mến | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 30 | 18L3071121 | Nguyễn Thị Kim | Nga | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 31 | 18L3071122 | Bùi Phạm Ái | Ngân | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 32 | 18L3071128 | Nguyễn Bá Trọng | Nghĩa | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 33 | 18L3071136 | Đặng Xuân | Nhật | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 34 | 18L3071138 | Phan | Nhật | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 35 | 18L3071145 | Trần Thị | Nhung | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 36 | 18L3071150 | Hà Thị Kim | Oanh | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 37 | 18L3071157 | Đặng Phan Bảo | Phước | 0 | 0 | 0 | Không | ĐK | |||
| 38 | 18L3071161 | Trần Văn | Quán | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 39 | 18L3071160 | Lê Minh | Quang | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 40 | 18L3071168 | Trần Thị Kim | Qúy | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 41 | 18L3071170 | Nguyễn Quang | Sang | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 42 | 18L3071184 | Trần Thị Phương | Thảo | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 43 | 18L3071187 | Nguyễn Trọng Bảo | Thi | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 44 | 18L3071193 | Nguyễn Thành | Thông | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 45 | 18L3071197 | Đặng Thị Hiền | Thư | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 46 | 18L3071198 | Nguyễn Thị Minh | Thư | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 47 | 18L3071201 | Nguyễn Văn | Tiên | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 48 | 18L3071202 | Hồ Sỹ | Tiến | 6 | 6 | 6 | Sáu | ||||
| 49 | 18L3071204 | Nguyễn Văn | Tình | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 50 | 18L3071214 | Nguyễn Thị | Trà | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 51 | 18L3071215 | Lê Thị Bích | Trâm | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 52 | 18L3071217 | Nguyễn Thị Bảo | Trâm | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 53 | 18L3071224 | Phan Văn | Trí | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 54 | 18L3071228 | Trần Thị Diễm | Trúc | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 55 | 18L3071229 | Trần Thị Phương | Trúc | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 56 | 18L3071232 | Phan Nguyễn Anh | Tuấn | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 57 | 18L3071234 | Trần Thanh | Tùng | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 58 | 18L3071233 | Trần Đình | Tuyến | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 59 | 18L3071237 | Trần Công | Văn | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 60 | 18L3071241 | Lê Thế | Việt | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 61 | 18L3071245 | Thân Trọng Anh | Vũ | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 62 | 18L3071248 | Lê Thị Thúy | Vy | 8 | 9 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 63 | 18L3071250 | Võ Hoàng | Vy | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||











