| STT | Mã | Họ và tên | Điểm thành phần | Điểm QTHT | ||||||
| sinh viên | (1) | (2) | (3) | Ghi số | Ghi chữ | |||||
| 1 | 12C68C0006 | Nguyễn Kim | An | 10 | 8,5 | 9 | Chín | |||
| 2 | 12C68C0010 | Thịnh Thị Kim | Anh | 10 | 9,5 | 9,7 | Chín,Bảy | |||
| 3 | 12C68C0014 | Phan Nguyễn Hạnh | Chân | 10 | 8,5 | 9 | Chín | |||
| 4 | 12C68C0017 | Nguyễn Đình | Cường | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 5 | 12C68C0020 | Huỳnh Thị | Doanh | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 6 | 12C68C0021 | Đặng Phước | Duy | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 7 | 12C68C0023 | Đỗ Ngọc | Dương | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 8 | 12C68C0024 | Trần Đăng | Đạm | 10 | 8,5 | 9 | Chín | |||
| 9 | 12C68C0028 | Nguyễn Thị Ngọc | Giàu | 10 | 9,5 | 9,7 | Chín,Bảy | |||
| 10 | 12C68C0034 | Phan Thị Thu | Hằng | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 11 | 12C68C0037 | Trương Quí | Hiền | 10 | 8,5 | 9 | Chín | |||
| 12 | 12C68C0043 | Lê Thị Minh | Huệ | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 13 | 12C68C0046 | Nguyễn Ngọc | Hùng | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 14 | 12C68C0049 | Đặng Hoài | Khanh | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 15 | 12C68C0061 | Tống Khánh | Linh | 10 | 10 | 10 | Mười | |||
| 16 | 12C68C0066 | Lê Văn Toàn | Lợi | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 17 | 12C68C0067 | Nguyễn Ngọc | Luân | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 18 | 12C68C0072 | Nguyễn Công | Mẫn | 10 | 9,5 | 9,7 | Chín,Bảy | |||
| 19 | 12C68C0074 | Hoàng Đức Trường | Minh | 10 | 8,5 | 9 | Chín | |||
| 20 | 12C68C0078 | Nguyễn Thị Trà | My | 10 | 8,5 | 9 | Chín | |||
| 21 | 12C68C0081 | Hồ Thị Tiên | Nga | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 22 | 12C68C0086 | Trương Văn | Ngọc | 10 | 0 | 3,3 | Ba,Ba | |||
| 23 | 12C68C0001 | Nguyễn Thị Phúc | Nhi | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 24 | 12C68C0092 | Trần Thị Mỹ | Nhung | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 25 | 12C68C0094 | Trương Thị Kim | Oanh | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 26 | 12C68C0097 | Ngô Phước Nguyên | Phú | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 27 | 12C68C0098 | Nguyễn Trường | Phú | 10 | 8,5 | 9 | Chín | |||
| 28 | 12C68C0103 | Nguyễn Văn | Phương | 10 | 8,5 | 9 | Chín | |||
| 29 | 12C68C0105 | Lê Đinh Nhật | Quang | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 30 | 12C68C0108 | Dương Đức Nhật | Quân | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 31 | 12C68C0109 | Nguyễn Thanh Tùng | Quân | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 32 | 12C68C0114 | Huỳnh Thị | Sang | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 33 | 12C68C0003 | Nguyễn Thị | Sơn | 10 | 10 | 10 | Mười | |||
| 34 | 12C68C0004 | Trần Thị Yến | Thanh | 10 | 8,5 | 9 | Chín | |||
| 35 | 12C68C0121 | Hoàng Hoa | Thám | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 36 | 12C68C0122 | Hoàng Thị | Thảnh | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 37 | 12C68C0125 | Đặng Quốc | Thắng | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 38 | 12C68C0129 | Võ | Thắng | 10 | 9,5 | 9,7 | Chín,Bảy | |||
| 39 | 12C68C0138 | Trần Đắc | Thuận | 10 | 8,5 | 9 | Chín | |||
| 40 | 12C68C0140 | Phùng Thị Thanh | Thúy | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 41 | 12C68C0141 | Trương Nữ Hoài | Thương | 10 | 8,5 | 9 | Chín | |||
| 42 | 12C68C0146 | Nguyễn Văn | Tổng | 10 | 8,5 | 9 | Chín | |||
| 43 | 12C68C0151 | Trương Phước Ngọc | Trân | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 44 | 12C68C0155 | Nguyễn Quang | Trí | 10 | 8,5 | 9 | Chín | |||
| 45 | 12C68C0005 | Hoàng Anh | Tuấn | 10 | 9,5 | 9,7 | Chín,Bảy | |||
| 46 | 12C68C0158 | Ngô Anh | Tuấn | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 47 | 12C68C0165 | Nguyễn Lê Ngọc | Tú | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 48 | 12C68C0166 | Trần Anh | Tú | 10 | 9 | 9,3 | Chín,Ba | |||
| 49 | 12C68C0172 | Lê Thị Hải | Yến | 10 | 9,5 | 9,7 | Chín,Bảy | |||












