| STT | Mã sinh viên |
Họ và tên | Điểm thành phần | Điểm QTHT | |||
| (1) | (2) | Ghi số | Ghi chữ | ||||
| 1 | 21L1030090 | Lê Văn | Bắc | 0 | 0 | Không | |
| 2 | 21l1030100 | Phạm Văn | Bính | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba |
| 3 | 21L1030003 | Ngô Đình | Chung | 10 | 9.5 | 9.7 | Chín,Bảy |
| 4 | 21L1030102 | Lê Vĩnh Phú | Cường | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 5 | 18L3061009 | Phan Xuân | Dạn | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 6 | 21L1030006 | Nguyễn Thị Thuỳ | Dung | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba |
| 7 | 21L1030007 | Lê Thị Thuỳ | Dương | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 8 | 21L1030092 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 9 | 18L3061015 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 10 | 21L1030105 | Ngô Thị Thùy | Duyên | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 11 | 21L1030103 | Nguyễn Khoa Hạnh | Đoan | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba |
| 12 | 21L1030008 | Nguyễn Thị Hương | Giang | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 13 | 21L1030106 | Đặng Thị Ngọc | Giàu | 10 | 9.5 | 9.7 | Chín,Bảy |
| 14 | 18L3071046 | Nguyễn Thị | Hà | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 15 | 21L1030108 | Nguyễn Thị | Hà | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba |
| 16 | 21L1030011 | Phạm Thị Thu | Hằng | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba |
| 17 | 21L1030010 | Trần Thị Thúy | Hằng | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 18 | 21L1030012 | Hoàng Thị Minh | Hằng | 10 | 9.5 | 9.7 | Chín,Bảy |
| 19 | 21L1030113 | Trần Văn | Hiền | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 20 | 21L1030067 | Hồ Thị Mỹ | Hoài | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 21 | 21L1030018 | Hoàng Thị Thúy | Hoàng | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 22 | 21L1030019 | Đặng Nhật | Hùng | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 23 | 21L1030095 | Võ Thanh Quốc | Hùng | 0 | 0 | Không | |
| 24 | 21L1030068 | Lê Thị Thu | Hương | 10 | 9.5 | 9.7 | Chín,Bảy |
| 25 | 21L1030119 | Mai Thị Diệu | Hương | 10 | 9.5 | 9.7 | Chín,Bảy |
| 26 | 21L1030069 | Trần Võ Tuấn | Kiệt | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba |
| 27 | 21L1030178 | Nguyễn Thị | Lê | 10 | 9.5 | 9.7 | Chín,Bảy |
| 28 | 21L1030024 | Đặng Thị Khánh | Linh | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 29 | 21L1030123 | Trần Thụy Thùy | Linh | 10 | 10 | 10 | Mười |
| 30 | 17L3071182 | Đỗ Thành | Long | 0 | 0 | Không | |
| 31 | 18L4011151 | Võ Hoàng | Long | 0 | 0 | Không | |
| 32 | 21L1030027 | Lê Bá Bảo | Long | 0 | 0 | Không | |
| 33 | 21L1030070 | Nguyễn Thị Ly | Ly | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 34 | 21L1030028 | Nguyễn Thị Cẩm | Ly | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 35 | 21L1030127 | Phạm Thị Thùy | Ly | 10 | 9.5 | 9.7 | Chín,Bảy |
| 36 | 21L1030030 | Lê Thị Mi | Mi | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 37 | 21L1030087 | Nguyễn Đắc Trí | Minh | 10 | 9.5 | 9.7 | Chín,Bảy |
| 38 | 19L3201029 | Huỳnh Thị | Nga | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba |
| 39 | 21L1030072 | Huỳnh Thị Cẩm | Ngân | 10 | 9.5 | 9.7 | Chín,Bảy |
| 40 | 21L1030071 | Phạm Hiếu | Ngân | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 41 | 21L1030131 | Phan Thị Kim | Ngọc | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 42 | 21L1030074 | Nguyễn Nguyễn Thảo | Nguyên | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 43 | 21L1030134 | Ngô Thị Thanh | Nhàng | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba |
| 44 | 21L1030075 | Nguyễn Hoàng Thị | Nhi | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 45 | 21L1030076 | Nguyễn Thị | Nhung | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 46 | 21L1030077 | Trần Thị Hằng | Ni | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 47 | 18L3061095 | Võ Anh | Phương | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 48 | 21L1030142 | Nguyễn Văn | Quân | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 49 | 21L1030044 | Cao Huy Minh | Quang | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 50 | 21L1030078 | Nguyễn Tú | Quyên | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 51 | 21L1030145 | Hồ Tấn | Quỳnh | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 52 | 21L1030144 | Lê Thị Diễm | Quỳnh | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 53 | 21L1030079 | Nguyễn | Sang | 10 | 9.5 | 9.7 | Chín,Bảy |
| 54 | 19L3061043 | Phan Xuân | Sĩ | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 55 | 21L1030047 | Lê Thị Minh | Tài | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba |
| 56 | 21L1030088 | Trần Thị Minh | Tâm | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba |
| 57 | 21L1030049 | Hoàng Đức Minh | Tân | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 58 | 21L1030050 | Nguyễn Thị Cẩm | Thạch | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 59 | 18L3061106 | Nguyễn Văn | Thành | 8 | 8 | 8 | Tám |
| 60 | 21L1030080 | Trần Thị | Thanh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 61 | 21L1030150 | Mai Văn | Thanh | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 62 | 21L1030152 | Trương Thị Mẫn | Thi | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba |
| 63 | 21L1030153 | Dương Thị Phương | Thuận | 10 | 9.5 | 9.7 | Chín,Bảy |
| 64 | 21L1030089 | Đào Thị | Thương | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 65 | 21L1030154 | Ngô Thị | Thương | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba |
| 66 | 21L1030053 | Lê Thị Ngọc | Thuý | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba |
| 67 | 21L1030054 | Nguyễn Đăng Anh | Tiến | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 68 | 21L1030157 | Nguyễn Thanh Bảo | Tiến | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 69 | 21L1030156 | Hoàng Thị Thủy | Tiên | 0 | 0 | Không | |
| 70 | 18L3061125 | Châu Thị | Trầm | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 71 | 21L1030057 | Lê Thị Diễm | Trinh | 10 | 8.5 | 9 | Chín |
| 72 | 21L1030163 | Phan Xuân Hữu | Trung | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba |
| 73 | 21L1030165 | Phạm Thị Cẩm | Tú | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba |
| 74 | 21L1030094 | Ngô Thanh | Tùng | 0 | 0 | Không | |
| 75 | 21L1030059 | Trần Ngọc | Tuyền | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba |
| 76 | 21L1030093 | Võ Thị Thanh | Tuyền | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba |
| 77 | 21L1030167 | Phạm Thị | Tuyền | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy |
| 78 | 21L1030169 | Hồ Thị Hạ | Uyên | 10 | 9.5 | 9.7 | Chín,Bảy |
| 79 | 21L1030171 | Nguyễn Thị Tú | Uyên | 10 | 9.5 | 9.7 | Chín,Bảy |
| 80 | 21L1030172 | Đặng Thị Ngọc | Vân | 10 | 9.5 | 9.7 | Chín,Bảy |
| 81 | 21L1030085 | Trần Bá Anh | Vũ | 10 | 9.5 | 9.7 | Chín,Bảy |










