Điểm 30% môn Thị Trường bất động sản- nhóm 1

0
34
STT Họ và tên Điểm thành phần Điểm QTHT Ghi
sinh viên (1) (2) Ghi số Ghi chữ chú
1 18L4013001 Hiền Ánh 10 8.5 9 Chín
2 18L4013002 Bùi Hồng Ba 10 7.5 8.3 Tám,Ba
3 18L4013003 Đinh Đức Bình 10 8 8.7 Tám,Bảy
4 18L4013004 Đặng Quang Dũng 10 8 8.7 Tám,Bảy
5 18L4013005 Phạm Ngọc Dũng 10 8.3 8.9 Tám,Chín
6 18L4013006 Phan Ngọc Duy 10 8.3 8.9 Tám,Chín
7 18L4013007 Đỗ Văn Duy 10 9 9.3 Chín,Ba
8 18L4013008 Trịnh Ký Hải 10 8.3 8.9 Tám,Chín
9 18L4013009 Hồ Văn Hiệp 10 8.3 8.9 Tám,Chín
10 18L4013010 Nguyễn Tấn Hoàng 10 8.3 8.9 Tám,Chín
11 18L4013011 Văn Viết Hùng 6 8.3 7.5 Bảy,Năm
12 18L4013012 Nguyễn Văn Huyên 8 8.3 8.2 Tám,Hai
13 18L4013013 Bríu Lại 10 8.5 9 Chín
14 18L4013014 Phạm Thị Thùy Linh 10 8.3 8.9 Tám,Chín
15 18L4013015 Trần Hữu Lộc 10 8.5 9 Chín
16 18L4013016 Bùi Quang Lợi 8 8.5 8.3 Tám,Ba
17 18L4013017 Ngô Châu Thanh Long 10 8.3 8.9 Tám,Chín
18 18L4013018 Đỗ Thành Luân 10 8.3 8.9 Tám,Chín
19 18L4013019 Trần Phước Luân 10 8 8.7 Tám,Bảy
20 18L4013020 Đỗ Minh 8 8 8 Tám
21 18L4013021 Dương Thiện Nhân 10 8.3 8.9 Tám,Chín
22 18L4013022 Võ Đình Nhất 10 7.5 8.3 Tám,Ba
23 18L4013023 Võ Thị Bích Nương 10 8.5 9 Chín
24 18L4013024 Bnướch Pới 10 8.3 8.9 Tám,Chín
25 18L4013025 Trần Thị Pôn 10 8.3 8.9 Tám,Chín
26 18L4013026 Mai Xuân Quang 8 8 8 Tám
27 18L4013027 Võ Đình Quang 10 8.3 8.9 Tám,Chín
28 18L4013028 Trần Văn Quyền 10 8.3 8.9 Tám,Chín
29 18L4013029 Đoàn Văn Quyền 10 8.5 9 Chín
30 18L4013030 Brao Son 10 8.5 9 Chín
31 18L4013031 Võ Ngọc Hoàng Sơn 10 8.3 8.9 Tám,Chín
32 18L4013032 Lê Văn Thắng 10 8 8.7 Tám,Bảy
33 18L4013033 Nguyễn Văn Thuận 8 9 8.7 Tám,Bảy
34 18L4013034 Nguyễn Thị Thùy 10 8.5 9 Chín
35 18L4013035 Phan Tiến 10 8.5 9 Chín
36 18L4013036 Phan Thị Tú Trinh 10 8.5 9 Chín
37 18L4013037 Phạm Anh Tuấn 10 8.3 8.9 Tám,Chín
38 18L4013038 Trần Minh Tuấn 10 8.5 9 Chín
39 18L4013039 Ngô Duy Tuấn 10 8 8.7 Tám,Bảy
40 18L4013040 Võ Tùng 8 8 8 Tám
41 18L4013041 Võ Thị Xuân Tươi 10 9 9.3 Chín,Ba
42 18L4013042 Phan Văn Tuyên 10 8 8.7 Tám,Bảy
43 18L4013043 La Quang Tuyến 8 8 8 Tám
44 18L4013044 Nguyễn Quốc Vũ 10 8.3 8.9 Tám,Chín
45 18L4013052 Đinh Trường 10 8.3 8.9 Tám,Chín
46 18L4013049 Đỗ Trung Hưng 6 0 Không ĐK
47 18L4013054 Hồ Công Vỹ 10 9 9.3 Chín,Ba
48 18L4013050 Mai Văn Mỹ 10 8.5 9 Chín
49 18L4013048 Nguyễn Ngọc Huyên 8 8.3 8.2 Tám,Hai
50 18L4013046 Nguyễn Tấn Dũng 8 8.5 8.3 Tám,Ba
51 18L4013051 Phan Văn Thành 6 0 Không ĐK
52 18L4013047 Trần Thị Huyền Huệ 6 8.5 7.7 Bảy,Bảy
53 18L4013053 Trần Văn 10 8.3 8.9 Tám,Chín

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here