Điểm thành phần môn THCN QLĐĐ – Nhóm 1 2016-2017

STT Mã Họ và tên Điểm thành phần Điểm QTHT Ghi
sinh viên (1) (2) (3) Ghi số Ghi chữ chú
1 15LC68C003 Nguyễn Thị Ngọc Anh 8 7.3   7.5 Bảy,Năm  
2 15LC68C006 Trần Văn Chỉnh 0 0.0   0 Không ĐK
3 15LC68C007 Hồ Đắc Chương 10 2.3   4.9 Bốn,Chín  
4 15LC68C062 Dương Công Cường 10 9.3   9.6 Chín,Sáu  
5 15LC68C009 Phan Ngọc Duy 10 8.0   8.7 Tám,Bảy  
6 15LC68C012 Trần Đình Đạt 4 8.3   6.9 Sáu,Chín  
7 15LC68C061 Trần Ngọc Đạt 0 0.0   0 Không ĐK
8 15LC68C022 Phạm Thị Thu Hương 10 9.0   9.3 Chín,Ba  
9 15LC68C072 Võ Thị Hương 10 8.0   8.7 Tám,Bảy  
10 15LC68C026 Trần Hữu Lộc 4 7.0   6 Sáu  
11 15LC68C025 Ngô Châu Thanh Long 6 3.0   4 Bốn  
12 15LC68C027 Trần Phước Luân 6 2.0   3.3 Ba,Ba  
13 15LC68C049 Hoàng Thị Hồng Lưu 10 6.8   7.9 Bảy,Chín  
14 15LC68C067 Đỗ Thị Mộng 8 9.0   8.7 Tám,Bảy  
15 15LC68C031 Nguyễn Thị Thanh Mỹ 8 8.0   8 Tám  
16 15LC68C035 Dương Thiện Nhân 10 8.0   8.7 Tám,Bảy  
17 15LC68C038 Trần Thị Phanh 8 7.0   7.3 Bảy,Ba  
18 15LC68C058 Trần Kiêm Quân 8 8.0   8 Tám  
19 15LC68C073 Nguyễn Văn Sâm 4 7.0   6 Sáu  
20 15LC68C059 Võ Ngọc Hoàng Sơn 8 8.8   8.5 Tám,Năm  
21 15LC68C043 Trần Văn Thắng 8 8.5   8.3 Tám,Ba  
22 15LC68C064 Nguyễn Đình Trung 10 8.5   9 Chín  
23 15LC68C065 Trương Thị Cẩm Tú 10 9.0   9.3 Chín,Ba  
24 15LC68C075 Nguyễn Ngọc Tuấn 10 9.7   9.8 Chín,Tám  
25 15LC68C047 Phan Văn Tuyên 10 9.3   9.6 Chín,Sáu