Điểm thành phần môn Thổ nhưỡng đại cương – Nhóm 8 (2015-2016)

STT Mã Họ và tên Điểm thành phần Điểm QTHT Ghi
sinh viên (1) (2) (3) Ghi số Ghi chữ chú
1 15LC68C001 Trần Trường An 0 0   0 Không ĐK
2 15LC68C003 Nguyễn Thị Ngọc Anh 10 9   9.3 Chín,Ba  
3 15LC68C004 Hoàng Ngọc ánh 0 0   0 Không ĐK
4 15LC68C005 Phan Nguyễn Quốc Bảo 9 8.9   8.9 Tám,Chín  
5 15LC68C006 Trần Văn Chỉnh 10 8.8   9.2 Chín,Hai  
6 15LC68C007 Hồ Đắc Chương 10 9   9.3 Chín,Ba  
7 15LC68C008 Hoàng Lê Quốc Cương 0 0   0 Không ĐK
8 15LC68C062 Dương Công Cường 10 9.1   9.4 Chín,Bốn  
9 15LC68C009 Phan Ngọc Duy 9 9   9 Chín  
10 15LC68C012 Trần Đình Đạt 8 8.7   8.5 Tám,Năm  
11 15LC68C061 Trần Ngọc Đạt 9 9   9 Chín  
12 15LC68C015 Trần Thị Thu Hằng 0 0   0 Không ĐK
13 15LC68C070 Nguyễn Trường Hùng 0 0   0 Không ĐK
14 15LC68C022 Phạm Thị Thu Hương 10 9   9.3 Chín,Ba  
15 15LC68C072 Võ Thị Hương 10 9.1   9.4 Chín,Bốn  
16 15LC68C020 Đoàn Công Huy 9 9.3   9.2 Chín,Hai  
17 15LC68C023 Trần Duy Khánh 0 0   0 Không ĐK
18 15LC68C071 Phạm Bá Kiệt 0 0   0 Không ĐK
19 15LC68C026 Trần Hữu Lộc 10 10   10 Mười  
20 15LC68C025 Ngô Châu Thanh Long 9 9   9 Chín  
21 15LC68C027 Trần Phước Luân 10 8.9   9.3 Chín,Ba  
22 15LC68C049 Hoàng Thị Hồng Lưu 9 8.8   8.9 Tám,Chín  
23 13LC65C077 Võ Đức Mạnh 10 9   9.3 Chín,Ba  
24 15LC68C029 Lê Viết Minh 10 9   9.3 Chín,Ba  
25 15LC68C030 Nguyễn Quang Minh 0 0   0 Không ĐK
26 15LC68C067 Đỗ Thị Mộng 10 9.1   9.4 Chín,Bốn  
27 15LC68C031 Nguyễn Thị Thanh Mỹ 10 8.9   9.3 Chín,Ba  
28 15LC68C032 Đinh Thị Kim Ngân 10 9   9.3 Chín,Ba  
29 15LC68C035 Dương Thiện Nhân 10 9   9.3 Chín,Ba  
30 15LC68C038 Trần Thị Phanh 10 8.8   9.2 Chín,Hai  
31 15LC68C039 Hoàng Trọng Nhuận Phát 9 8.9   8.9 Tám,Chín  
32 15LC68C058 Trần Kiêm Quân 8 8.8   8.5 Tám,Năm  
33 15LC68C073 Nguyên Văn Sâm 8 8.9   8.6 Tám,Sáu  
34 15LC68C059 Võ Ngọc Hoàng Sơn 10 10   10 Mười  
35 15LC68C043 Trần Văn Thắng 10 8.9   9.3 Chín,Ba  
36 15LC68C064 Nguyễn Đình Trung 9 8.8   8.9 Tám,Chín  
37 15LC68C065 Trương Thị Cẩm Tú 10 9   9.3 Chín,Ba  
38 15LC68C075 Nguyễn Ngọc Tuấn 10 9.1   9.4 Chín,Bốn  
39 15LC68C047 Phan Văn Tuyên 10 8.9   9.3 Chín,Ba  

Xem diem cac mon khac