DANH SÁCH GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN
SINH VIÊN LÀM KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP
NGÀNH QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
(Ban hành kèm theo QĐ số: …/ QĐ-ĐHNL, ngày…/…./2017
của Hiệu Trưởng Trường Đại học Nông Lâm – ĐHH)
SINH VIÊN LÀM KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP
NGÀNH QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
(Ban hành kèm theo QĐ số: …/ QĐ-ĐHNL, ngày…/…./2017
của Hiệu Trưởng Trường Đại học Nông Lâm – ĐHH)
| TT | Giảng viên hướng dẫn | Họ và Tên sinh viên | Địa điểm thực tập |
| LỚP ĐỊA CHÍNH VÀ QUẢN LÝ ĐÔ THỊ 48 | |||
| 1 | TS. Nguyễn Văn Bình |
Cao Ngọc Phương Chi | Quảng Bình |
| Nguyễn Thị Diễm | Quảng Nam | ||
| 2 | Th.S Trần Thị Minh Châu | Nguyễn Tình | Quảng Nam |
| 3 | PGS. TS. Huỳnh Văn Chương | Hồ Trọng Uý | Thừa Thiên Huế |
| 4 | Th.S Lê Ngọc Đoàn | Nguyễn Thị Nhật Lệ | Quảng Trị |
| Nguyễn Đình Ngọc | Quảng Nam | ||
| 5 | Th.S Dương Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Diệu Linh | Gia Lai |
| 6 | TS. Nguyễn Thị Hải | Bling Thị Hiệp | Quảng Nam |
| 7 | Th.S Hồ Việt Hoàng | Trần Thị Mỹ Thu | Gia Lai |
| Trương Thị Thanh Thúy | Đà Nẵng | ||
| 8 | PGS.TS. Hồ Kiệt | Võ Thị Áng Nhàng | |
| Tống Hữu Huy | |||
| Ngô Đình Phan Uyên | Quảng Nam | ||
| 9 | Th.S Nguyễn Thị Nhật Linh | Lê Thị Hồng Nhạn | Quảng Trị |
| 10 | TS. Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Trần Thị Thanh Tường | Gia Lai |
| Phạm Văn Đá | Thừa Thiên Huế | ||
| Trần Văn Đức | Quảng Nam | ||
| 11 | Nguyễn Thành Nam | Cao Thị Kim Tuyến | Quảng Nam |
| 12 | Th.S Nguyễn Bích Ngọc | Nguyễn Văn Danh | Quảng Nam |
| Phan Lê Thảo Vi | Quảng Nam | ||
| 13 | PGS.TS. Nguyễn Hữu Ngữ |
Ngô Hoàng Triều Thương | Quảng Bình |
| Trần Thị Trâm Anh | Quảng Trị | ||
| Hoàng Anh Cảm | Quảng Bình | ||
| 14 | Th.S Nguyễn Tiến Nhật | Nguyễn Thị Hoài Vi | Quảng Trị |
| Phạm Thị Minh Thuận | Thừa Thiên Huế | ||
| 15 | Th.S Dương Quốc Nõn | Hoàng Hải Long | Thừa Thiên Huế |
| Đinh Thị Huyền Diệu | Quảng Nam | ||
| 16 | Th.S Trần Thị Phượng | Nguyễn Thị Hoàng Linh | Quảng Trị |
| 17 | Th.S Trương Đỗ Minh Phượng | Nguyễn Thanh Tịnh | Quảng Nam |
| 18 | Th.S Trần Trọng Tấn | Nguyễn Thị Bích Như | Quảng Trị |
| Thái Tăng Ngọc | Quảng Trị | ||
| Trần Đình Tuấn | Quảng Trị | ||
| Nguyễn Thị Hồng Ty | Thừa Thiên Huế | ||
| 19 | Th.S Nguyễn Ngọc Thanh | Phan Viết Sang | Thừa Thiên Huế |
| LỚP QUẢN LÝ ĐẤT 48 A | |||
| 1 | TS. Nguyễn Văn Bình |
Nguyễn Thị Thu Huyền | Hà Tĩnh |
| 2 | Th.S Trần Thị Minh Châu | Nguyễn Thị Phương | Hà Tĩnh |
| 3 | Th.S Lê Ngọc Đoàn | Nguyễn Thị Thu Cẩm | Quảng Ngãi |
| 4 | Th.S Dương Thị Thu Hà | La Thị Hoa Sim | Thừa Thiên Huế |
| 5 | TS. Nguyễn Thị Hải | Nguyễn Thị Khánh Hạ | Quảng Bình |
| 6 | Th.S Hồ Việt Hoàng | Nguyễn Thị Thùy | Quảng Bình |
| 7 | PGS.TS. Hồ Kiệt | Trần Thị Thùy Dương | Quảng Nam |
| Đinh Trung Nghĩa | Quảng Bình | ||
| Đặng Văn Vũ | Gia Lai | ||
| 8 | Th.S Nguyễn Thị Nhật Linh | Nguyễn Thị Phương Thảo | Thừa Thiên Huế |
| 9 | TS. Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Trần Thị Xuân | Nghệ An |
| Ngô Thị Tường Vi | Đà Nẵng | ||
| Lê Như Quỳnh | Quảng Nam | ||
| 10 | Nguyễn Thành Nam | Trần Đăng Chất | Thừa Thiên Huế |
| 11 | Th.S Nguyễn Bích Ngọc | Ngô Lê Thục Miên | Đà Nẵng |
| Trần Thị Thanh Tiên | Quảng Nam | ||
| 12 | PGS.TS. Nguyễn Hữu Ngữ |
Hồ Thị Vân | Nghệ An |
| Lê Thị Thu Thủy | Đà Nẵng | ||
| Hoàng Thị Uyên | Sơn La | ||
| 13 | Th.S Nguyễn Tiến Nhật | Mai Văn Đức | Thừa Thiên Huế |
| 14 | Th.S Dương Quốc Nõn | Trần Văn Lâm | Quảng Bình |
| 15 | Th.S Trần Thị Phượng | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | Quảng Bình |
| 16 | Th.S Trương Đỗ Minh Phượng | Võ Thị Nhàn | Quảng Trị |
| 17 | Th.S Nguyễn Ngọc Thanh | Nguyễn Trung Mạnh | Quảng Ngãi |
| LỚP QUẢN LÝ ĐẤT 48 B | |||
| 1 | TS. Nguyễn Văn Bình |
Triệu Thị Nguyệt | |
| Nguyễn Thị Tuyết Trinh | Kon Tum | ||
| Trần Thị Mến | Quảng Nam | ||
| 2 | Th.S Trần Thị Minh Châu | Võ Quang Thám | Quảng Nam |
| Trần Thị Huyền | Thừa Thiên Huế | ||
| 3 | PGS. TS. Huỳnh Văn Chương | Mai Bá Cường | Quảng Bình |
| Nguyễn Như Huỳnh | Quảng Nam | ||
| 4 | Th.S Lê Ngọc Đoàn | Trần Thị Thảo Ngân | Quảng Bình |
| Phạm Thị Thanh Thảo | Quảng Nam | ||
| 5 | Th.S Dương Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Minh | Quảng Nam |
| Lê Thảo Vi | Quảng Trị | ||
| 6 | TS. Nguyễn Thị Hải | Nguyễn Thị Thùy Linh | Đà Nẵng |
| Bùi Duy Quang | Quảng Trị | ||
| Nguyễn Thị Phượng | Nghệ An | ||
| 7 | Th.S Hồ Việt Hoàng | Tô Thị Ánh Tuyết | Hà Tĩnh |
| Bùi Tấn Sơn | Đà Nẵng | ||
| 8 | PGS.TS. Hồ Kiệt | Nguyễn Thị Linh | Nghệ An |
| Lê Thị Cẩm Trang | Hà Tĩnh | ||
| Trương Thế Hùng | Quảng Bình | ||
| Hồ Thị Bôn | Thừa Thiên Huế | ||
| 9 | Th.S Nguyễn Thị Nhật Linh | Đặng Nguyễn Vũ Hoàng | |
| Trần Thị Thùy Trang | Quảng Bình | ||
| 10 | TS. Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Huỳnh Thị Thùy Vân | Phú Yên |
| Trương Thị Hương Dung | Quảng Trị | ||
| 11 | Th. S Nguyễn Thành Nam | Võ Thị Ngọc Anh | Đà Nẵng |
| 12 | Th.S Nguyễn Bích Ngọc | Sô Thị Hạnh | |
| Đỗ Hoàng Hữu | Quảng Trị | ||
| 13 | PGS.TS. Nguyễn Hữu Ngữ |
Nguyễn Lê Thảo Nhi | Quảng Trị |
| Trần Thị Diễm My | Quảng Nam | ||
| Nguyễn Nữ Như Thảo | Quảng Bình | ||
| Nguyễn Thị Hoài | Quảng Nam | ||
| 14 | Th.S Nguyễn Tiến Nhật | Hồ Đức Giáo | Đăk Lăk |
| Hoàng Thị Ái Phương | Quảng Bình | ||
| 15 | Th.S Dương Quốc Nõn | Nguyễn Thị Huyền | Hà Tĩnh |
| Nguyễn Tấn Tiên | Quảng Nam | ||
| 16 | Th.S Trần Thị Phượng | Đỗ Kỳ Tài | Thừa Thiên Huế |
| 17 | Th.S Trương Đỗ Minh Phượng | Nguyễn Thị Cẩm Phương | Đà Nẵng |
| Nguyễn Văn Phúc Thịnh | Đà Nẵng | ||
| 18 | Th.S Nguyễn Ngọc Thanh | Nguyễn Thị Thanh Lan | Đà Nẵng |
| Võ Thị Trà Giang | Đăk Nông | ||
| LỚP QUẢN LÝ THỊ TRƯỜNG BÁT ĐỘNG SẢN 48 | |||
| 1 | Th.S Trần Thị Minh Châu | Nguyễn Thị Hồng Diễn | Thừa Thiên Huế |
| 2 | Th.S Dương Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Bích Ngọc | Quảng Nam |
| 3 | TS. Nguyễn Thị Hải | Lê Đình Huy | Quảng Nam |
| Phan Nghĩa | Quảng Nam | ||
| 4 | PGS.TS. Hồ Kiệt | Bùi Thị Như Quỳnh | Quảng Nam |
| 5 | Th.S Nguyễn Thị Nhật Linh | Đoàn Thị Kiều Chinh | Quảng Nam |
| Trịnh Thị Lê Phương | Quảng Nam | ||
| 6 | TS. Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Đặng Thị Ngọc Như | Quảng Nam |
| PGS.TS. Nguyễn Hữu Ngữ |
Văn Thị Thu Hà | Hồ Chí Minh | |
| Th.S Nguyễn Tiến Nhật | Đỗ Thị Thanh Yên | Quảng Nam | |
| Th.S Dương Quốc Nõn | Nguyễn Thành Quân | Quảng Nam | |
| Lương Thị Thùy Dương | Quảng Nam | ||
| Th. S Trần Trọng Tấn | Huỳnh Thị Thùy Trang | Quảng Nam | |
DANH SÁCH GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN
SINH VIÊN LÀM CHUYÊN ĐỀ BÁO CÁO TỐT NGHIỆP
NGÀNH QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
(Ban hành kèm theo QĐ số: …/ QĐ-ĐHNL, ngày…/…./2017
của Hiệu Trưởng Trường Đại học Nông Lâm – ĐHH)
| TT | Giảng viên hướng dẫn | Họ và Tên sinh viên | Địa điểm thực tập |
| LỚP ĐỊA CHÍNH VÀ QUẢN LÝ ĐÔ THỊ 48 | |||
| 1 | TS. Nguyễn Văn Bình |
Nguyễn Xuân Bình | |
| Nguyễn Toàn Quốc | Đà Nẵng | ||
| Trương Thị Thanh Vy | Thừa Thiên Huế | ||
| 2 | Th.S Trần Thị Minh Châu | Trần Dương Luật | Quảng Bình |
| 3 | Th.S Lê Ngọc Đoàn | Trần Huy Hoàng | Thừa Thiên Huế |
| Võ Đức Huy | Thừa Thiên Huế | ||
| 4 | Th.S Dương Thị Thu Hà | Trần Đình Bảo | Quảng Nam |
| 5 | TS. Nguyễn Thị Hải | Ngô Hải Ninh | Quảng Nam |
| Lê Quang Sang | Thừa Thiên Huế | ||
| Nguyễn Tùng Lâm | Thừa Thiên Huế | ||
| 6 | Th.S Hồ Việt Hoàng | Hồ Hoàng Văn Thắng | Thừa Thiên Huế |
| Lê Công Phước | Hà Tĩnh | ||
| 7 | PGS.TS. Hồ Kiệt | Lê Anh Tuấn | Quảng Nam |
| Trần Văn Tiến | Kon Tum | ||
| 8 | KS. Hồ Nhật Linh | Trần Nguyễn Chí Thanh | Quảng Nam |
| Huỳnh Ngọc Thạch | Quảng Nam | ||
| 9 | Th.S Nguyễn Thị Nhật Linh | Nguyễn Đắc Phố | Thừa Thiên Huế |
| 10 | TS. Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Trần Thị Trang |
Quảng Trị |
| 11 | Nguyễn Thành Nam | Võ Ngọc Thái | Quảng Trị |
| Phan Anh Tài | Quảng Nam | ||
| 12 | Th.S Nguyễn Bích Ngọc | Võ Văn Thắng | Thừa Thiên Huế |
| Trần Đức Thành Tài | Thừa Thiên Huế | ||
| 13 | PGS.TS. Nguyễn Hữu Ngữ |
Nguyễn Văn Hải | Hà Tĩnh |
| Ngô Đại Lợi | Quảng Nam | ||
| 14 | Th.S Nguyễn Tiến Nhật | Trần Đăng Hồng | Quảng Trị |
| 15 | Th.S Dương Quốc Nõn | Nguyễn Đăng Quế Phú |
|
| 16 | Th.S Trần Thị Phượng | Võ Văn Quý | Đà Nẵng |
| Phạm Văn Hưng | Đà Nẵng | ||
| Cao Cuối | |||
| 17 | Th.S Trương Đỗ Minh Phượng | Phan Hoàng Hảo | Đà Nẵng |
| 18 | Th.S Trần Trọng Tấn | Nguyễn Vĩnh Hưng |
Quảng Ngãi |
| Huỳnh Đức Phát | Thừa Thiên Huế | ||
| 19 | Th.S Nguyễn Ngọc Thanh | Nguyễn Văn Hòa | Quảng Nam |
| Phan Hải Nam | Quảng Bình | ||
| Phạm Tấn Thịnh | Quảng Ngãi | ||
| 20 | Th.S Lê Hữu Ngọc Thanh | Phạm Duy Mạnh | Đà Nẵng |
| 21 | TS. Phạm Hữu Tỵ | Võ Chí Thiện | Quảng Nam |
| LỚP QUẢN LÝ ĐẤT 48A | |||
| 1 | TS. Nguyễn Văn Bình |
Võ Văn Hiền | Thừa Thiên Huế |
| Trần Minh Tuấn | Quảng Bình | ||
| Võ Thị Hồng Nhung | Quảng Trị | ||
| 2 | Th.S Trần Thị Minh Châu | Nguyễn Ngọc Nhật Minh | Quảng Trị |
| 3 | PGS. TS. Huỳnh Văn Chương | Nguyễn Phúc Thịnh | Quảng Nam |
| Hoàng Văn Ngọc | Quảng Trị | ||
| 4 | Th.S Lê Ngọc Đoàn | Phạm Duy Hoàng | Quảng Ngãi |
| Nguyễn Mạnh Anh | Quảng Trị | ||
| 5 | Th.S Dương Thị Thu Hà | Đặng Ngọc Thạch | Thừa Thiên Huế |
| Nguyễn Hợp | Thừa Thiên Huế | ||
| 6 | TS. Nguyễn Thị Hải | Nguyễn Quốc Huy | Thừa Thiên Huế |
| Lê Xuân Phi | |||
| 7 | Th.S Hồ Việt Hoàng | Trần Thị Thu Hiền | Quảng Ngãi |
| Nguyễn Hưng Thịnh | Quảng Nam | ||
| 8 | PGS.TS. Hồ Kiệt | Nguyễn Quang Hùng | Hà Tĩnh |
| Châu Văn Ngọc | Thừa Thiên Huế | ||
| 9 | KS. Hồ Nhật Linh | Nguyễn Thanh Sơn |
Quảng Nam |
| 10 | Th.S Nguyễn Thị Nhật Linh | Bùi Hữu Sang | Thừa Thiên Huế |
| Hồ Minh Bình | Quảng Bình | ||
| 11 | TS. Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Lê Hoàng | Quảng Nam |
| Triệu Vũ Hoàng | Quảng Nam | ||
| Đinh Như Hoàng Bảo | Thừa Thiên Huế | ||
| 12 | Nguyễn Thành Nam | Nguyễn Ngọc Viễn | Quảng Ngãi |
| Hồ Viết Bảo Minh | |||
| 13 | Th.S Nguyễn Bích Ngọc | Hồ Thị Thuê | Quảng Nam |
| Trương Văn Thái | Quảng Trị | ||
| 14 | PGS.TS. Nguyễn Hữu Ngữ |
Tống Thị Kim Phượng | Gia Lai |
| Hoàng Thị Thảo | Thừa Thiên Huế | ||
| Dương Thị Yến Nhi |
Quảng Bình | ||
| 15 | Th.S Nguyễn Tiến Nhật | Võ Tấn Ý | Đà Nẵng |
| Trần Việt Hữu | Quảng Ngãi | ||
| 16 | Th.S Dương Quốc Nõn | Nguyễn Thị Kiều Linh | Nghệ An |
| Đặng Thị Tuyết Nhung | Quảng Trị | ||
| 17 | Th.S Trần Thị Phượng | Nguyễn Văn Nam | Quảng Nam |
| Phan Hồng Sơn | Thừa Thiên Huế | ||
| Nguyễn Viết Đoàn | Quảng Trị | ||
| 18 | Th.S Trương Đỗ Minh Phượng | Dương Phúc Tới | Quảng Trị |
| Nguyễn Tấn Phúc | Quảng Ngãi | ||
| 19 | Th.S Trần Trọng Tấn | Nguyễn Duy Huy | Quảng Ngãi |
| 20 | Th.S Nguyễn Ngọc Thanh | Hồ Thị Phương Thảo | Thừa Thiên Huế |
| Hồ Văn Rai | Thừa Thiên Huế | ||
| 21 | Th.S Lê Hữu Ngọc Thanh | Trần Văn Hòa |
Quảng Nam |
| 22 | TS. Phạm Hữu Tỵ | Phạm Thị Linh Trang | Quảng Bình |
| Đoàn Thành An | Đà Nẵng | ||
| LỚP QUẢN LÝ ĐẤT 48B | |||
| 1 | TS. Nguyễn Văn Bình |
Nguyễn Tính | Thừa Thiên Huế |
| Lê Quang Trường | Quảng Nam | ||
| 2 | Th.S Trần Thị Minh Châu | Phạm Huỳnh Thiên Phong | Quảng Nam |
| Nguyễn Trung Thành | |||
| 3 | PGS. TS. Huỳnh Văn Chương | Nguyễn Chung Anh | Quảng Bình |
| Tô Văn Đại | Thừa Thiên Huế | ||
| 4 | Th.S Lê Ngọc Đoàn | Nguyễn Hòa | KonTum |
| 5 | Th.S Dương Thị Thu Hà | Nguyễn Ngọc Thịnh | Đà Nẵng |
| Đồng Xuân Hợp | Quảng Bình | ||
| 6 | TS. Nguyễn Thị Hải | Kasô Thị Vân | Phú Yên |
| Lê Quang Thạch | Thừa Thiên Huế | ||
| 7 | Th.S Hồ Việt Hoàng | Triệu Văn Lâm | Quảng Trị |
| 8 | PGS.TS. Hồ Kiệt | Phan Minh ánh | Thừa Thiên Huế |
| Hoàng Văn Đức | Quảng Trị | ||
| 9 | KS. Hồ Nhật Linh | Hồ Văn Sáu | |
| 10 | Th.S Nguyễn Thị Nhật Linh | Vương Minh Trí | Quảng Ngãi |
| 11 | TS. Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Lê Thị Thu Nhung | Hà Tĩnh |
| Đinh Anh Bảo Trân | Đà Nẵng | ||
| 12 | Th. S Nguyễn Thành Nam | La Thị Mỹ Cúc | |
| 13 | Th.S Nguyễn Bích Ngọc | Nguyễn Thị Hằng |
Kon Tum |
| 14 | PGS.TS. Nguyễn Hữu Ngữ |
Nguyễn Đức Hiếu |
Quảng Bình |
| 15 | Th.S Nguyễn Tiến Nhật | Hoàng Hữu Minh Trí |
Quảng Bình |
| 16 | Th.S Dương Quốc Nõn | Dư Đình Bảo |
Thừa Thiên Huế |
| 17 | Th.S Trần Thị Phượng | Ngô Hoàng Lâm |
Quảng Trị |
| 18 | Th.S Trương Đỗ Minh Phượng | Trần Mi Xô | Thừa Thiên Huế |
| Huỳnh Tấn Hiếu | Quảng Nam | ||
| Lê Ngọc Hải | Thừa Thiên Huế | ||
| 19 | Th.S Nguyễn Ngọc Thanh | Lê Thị Oanh | Kon Tum |
| Nguyễn Khắc Huấn | Thừa Thiên Huế | ||
| 20 | Th.S Lê Hữu Ngọc Thanh | Vương Thị Anh Đào |
Quảng Bình |
| 21 | Th.S Trần Trọng Tấn | Pơ Loong Tứ | Quảng Nam |
| 22 | TS. Phạm Hữu Tỵ | Lê Viết Nghĩa | Đà Nẵng |
| Lý Hữu Minh Tân | Quảng Nam | ||
| Lê Đại Dương | Thừa Thiên Huế | ||
| LỚP QUẢN LÝ THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN | |||
| 1 | Th.S Trần Thị Minh Châu | Trần Bảo Duy |
Quảng Nam |
| 2 | Th.S Lê ngọc Đoàn | Nguyễn Đức Thanh |
Đà Nẵng |
| 3 | Th.S Dương Thị Thu Hà | Nguyễn Thành Long |
Thừa Thiên Huế |
| 4 | TS. Nguyễn Thị Hải | Phạm Thị Ly |
Thừa Thiên Huế |
| 5 | Th. S Hồ Việt Hoàng | Trần Đình Long |
Thừa Thiên Huế |
| 6 | Th.S Nguyễn Thị Nhật Linh | Nguyễn Quang Huy Vũ |
Thừa Thiên Huế |
| 7 | Th.S Nguyễn Tiến Nhật | Lê Viết Anh Tuấn |
Thừa Thiên Huế |
| 8 | Th.S Dương Quốc Nõn | Phạm Thị Lệ Ái |
|
| 9 | Th. S Trần Trọng Tấn | Nguyễn Văn Đông |
Đà Nẵng |
DANH SÁCH GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN
SINH VIÊN LÀM BÁO CÁO TỐT NGHIỆP
NGÀNH CAO ĐẲNG QUẢN LÝ ĐẤT 49
(Ban hành kèm theo QĐ số: …/ QĐ-ĐHNL, ngày…/…./2017
của Hiệu Trưởng Trường Đại học Nông Lâm – ĐHH)
| TT | Giảng viên hướng dẫn | Họ và Tên sinh viên | Địa điểm thực tập |
| 1 | TS. Nguyễn Văn Bình |
Nguyễn Thị Thanh Mỹ | Thừa Thiên Huế |
| Trần Thị Phanh | Thừa Thiên Huế | ||
| 2 | Th.S Trần Thị Minh Châu | Dương Công Cường | Quảng Bình |
| 3 | Th.S Dương Thị Thu Hà | Trần Hữu Lộc | Quảng Bình |
| 4 | TS. Nguyễn Thị Hải | Phạm Thị Thu Hương | Quảng Bình |
| 5 | Th.S Hồ Việt Hoàng | Phan Văn Tuyên | Quảng Nam |
| 6 | PGS.TS. Hồ Kiệt | Trần Kiêm Quân | Thừa Thiên Huế |
| 7 | KS. Hồ Nhật Linh | Võ Thị Hương | Quảng Ngãi |
| 8 | Th.S Nguyễn Thị Nhật Linh | Trần Đình Đạt | Quảng Nam |
| 9 | TS. Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Đỗ Thị Mộng | Thừa Thiên Huế |
| 10 | Nguyễn Thành Nam | Dương Thiện Nhân | Thừa Thiên Huế |
| 11 | Th.S Nguyễn Bích Ngọc | Hồ Đắc Chương | Thừa Thiên Huế |
| 12 | PGS.TS. Nguyễn Hữu Ngữ |
Nguyễn Ngọc Tuấn | Quảng Bình |
| 13 | Th.S Nguyễn Tiến Nhật | Nguyễn Thị Ngọc Anh | Thừa Thiên Huế |
| 14 | Th.S Dương Quốc Nõn | Trần Phước Luân | Đà Nẵng |
| 15 | Th.S Trần Thị Phượng | Ngô Châu Thanh Long | Thừa Thiên Huế |
| 16 | Th.S Trương Đỗ Minh Phượng | Võ Ngọc Hoàng Sơn | Quảng Trị |
| Phan Ngọc Duy | Thừa Thiên Huế | ||
| 17 | Th.S Trần Trọng Tấn | Trần Văn Thắng | Quảng Trị |
| 18 | Th.S Nguyễn Ngọc Thanh | Hoàng Thị Hồng Lưu | Thừa Thiên Huế |
| 19 | Th.S Lê Hữu Ngọc Thanh | Nguyễn Đình Trung | Thừa Thiên Huế |
Thừa Thiên Huế, ngày 08 tháng 12 năm 2017
|
TRƯỞNG KHOA
PGS.TS Nguyễn Hữu Ngữ
|
NGƯỜI LẬP BẢNG
Th.S Trần Thị Kiều My
|











