| STT | Mã | Họ và tên | Điểm thành phần | Điểm QTHT | Ghi | ||||||
| sinh viên | (1) | (2) | (3) | Ghi số | Ghi chữ | chú | |||||
| 1 | 14L4011017 | Trần Đình | Bảo | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 2 | 15L4011009 | Phạm Văn | Bảo | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 3 | 15L4011015 | Đinh Anh | Cường | 8 | 9 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 4 | 15L4011021 | Nguyễn Thị Kiều | Diễm | 8 | 9 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 5 | 15L4011030 | Nguyễn Quốc | Dũng | 8 | 9 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 6 | 15L4011032 | Hoàng Thị ánh | Dương | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 7 | 15L4011025 | Nguyễn Thị | Duyên | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 8 | 15L4011029 | Trần Văn | Duyệt | 8 | 9 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 9 | 15L4011039 | Võ Tiến | Đạt | 8 | 9 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 10 | 15L4011042 | Dương Nhật | Đức | 10 | 9.5 | 9.7 | Chín,Bảy | ||||
| 11 | 15L4011043 | Lê Anh | Đức | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 12 | 15L4011057 | Lê Văn | Hậu | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 13 | 15L4011070 | Nguyễn Gia | Hóa | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 14 | 15L4011072 | Nguyễn Thị | Hồng | 10 | 9.3 | 9.5 | Chín,Năm | ||||
| 15 | 15L4011088 | Lê Văn | Hữu | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 16 | 15L4011077 | Nguyễn Ngọc | Huy | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 17 | 15L4011079 | Phạm Nhật | Huy | 8 | 9 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 18 | 15L4011080 | Cao Thị | Huyền | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 19 | 15L4011082 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyền | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 20 | 15L4011091 | Nguyễn Duy | Khương | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 21 | 14L4011167 | Nguyễn Tùng | Lâm | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 22 | 15L4011100 | Nguyễn Thị Bích | Loan | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 23 | 15L4011103 | Phạm Văn | Luật | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 24 | 15L4011106 | Trần Thị | Mến | 10 | 9.3 | 9.5 | Chín,Năm | ||||
| 25 | 15L4011111 | Nguyễn Thị Thu | Na | 10 | 9.3 | 9.5 | Chín,Năm | ||||
| 26 | 15L4011118 | Trần Trung | Nghĩa | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 27 | 15L4011134 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 10 | 9.3 | 9.5 | Chín,Năm | ||||
| 28 | 15L4011136 | Lê Thị Ngọc | Nữ | 10 | 9.3 | 9.5 | Chín,Năm | ||||
| 29 | 15L4011156 | Phạm Như | Quỳnh | 8 | 9 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 30 | 15L4011163 | Phan Đức | Sơn | 10 | 8.5 | 9 | Chín | ||||
| 31 | 15L4011172 | Huỳnh Trung | Tây | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 32 | 15L4011184 | Trần Hữu | Thắng | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 33 | 15L4011189 | Tống Minh | Thiện | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 34 | 15L4011193 | Nguyễn Chí | Thống | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 35 | 15L4011195 | Lê Thị | Thủy | 10 | 9.5 | 9.7 | Chín,Bảy | ||||
| 36 | 15L4011201 | Nguyễn Thị Thanh | Tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | Không | ĐK | ||
| 37 | 15L4011218 | Đoàn Duy | Trung | 10 | 8.5 | 9 | Chín | ||||
| 38 | 15L4011219 | Nguyễn Quốc | Trung | 8 | 9 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 39 | 15L4011220 | Trần Đức | Trung | 8 | 8.5 | 8.3 | Tám,Ba | ||||
| 40 | 15L4011222 | Trần Quang | Trường | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 41 | 15L4011231 | Phan Thanh | Tùng | 8 | 9.3 | 8.9 | Tám,Chín | ||||











