| STT | Mã | Họ và tên | Điểm thành phần | Điểm QTHT | Ghi | ||||||
| sinh viên | (1) | (2) | (3) | Ghi số | Ghi chữ | chú | |||||
| 1 | 13L4011008 | Nguyễn Trọng | Anh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 2 | 16L3071012 | Phạm Thị | Công | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 3 | 16L3071017 | Lê Thị Hồng | Diễm | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 4 | 16L3071018 | Huỳnh Đăng | Doanh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 5 | 16L3071021 | Hoàng Văn | Dũng | 6 | 9 | 8 | Tám | ||||
| 6 | 16L3071019 | Trần Thị Thùy | Dung | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 7 | 16L3071028 | Đoàn Phước | Điệp | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 8 | 16L3071031 | Hoàng Tăng | Đông | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 9 | 16L3071037 | Trần Công | Đức | 6 | 5 | 5.3 | Năm,Ba | ||||
| 10 | 16L3071039 | Hoàng Thị | Giao | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 11 | 16L3071041 | Trần Thị | Hà | 6 | 9 | 8 | Tám | ||||
| 12 | 16L3071042 | Hoàng Ngọc | Hải | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 13 | 16L3071050 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 14 | 16L3071051 | Trần Thị | Hằng | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 15 | 16L3071044 | Ngô Thị Mỹ | Hạnh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 16 | 16L3071058 | Bùi Thị Hiền | Hòa | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 17 | 16L3071057 | Trần Đình | Hoàng | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 18 | 16L3071064 | Nguyễn Thị | Hồng | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 19 | 16L3071071 | Hoàng Thị | Huệ | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 20 | 16L3071079 | Hứa Đại | Hưng | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 21 | 16L3071083 | Trần Thị Quỳnh | Hương | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 22 | 16L3071074 | Phan Bá | Huy | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 23 | 16L3071076 | Nguyễn Thị | Huyền | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 24 | 16L3075003 | Chanthala | Keosomchan | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 25 | 16L3071088 | Nguyễn Hữu | Khánh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 26 | 16L3071086 | Nguyễn Đình | Khanh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 27 | 16L3071089 | Lê Văn | Khỏe | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 28 | 16L3071091 | Nguyễn Văn | Kiệt | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 29 | 16L3071090 | Nguyễn Thị Thúy | Kiều | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 30 | 14L3071100 | Phạm Vũ | Lâm | 4 | 0 | 1.3 | Một,Ba | ||||
| 31 | 16L3071103 | Nguyễn Thị Yến | Ly | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 32 | 16L3071104 | Trần Thị Ly | Ly | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 33 | 16L3071105 | Hoàng Thị | Lý | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 34 | 16L3071106 | Nguyễn Hoàng | Mạnh | 6 | 9 | 8 | Tám | ||||
| 35 | 16L3071121 | Võ Nguyên Thủ | Ngọc | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 36 | 16L3071125 | Trần Thị | Nhiễu | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 37 | 16L3071133 | Nguyễn Thị Hằng | Ny | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 38 | 16L3071137 | Nguyễn Khắc | Phục | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 39 | 16L3071141 | Phan Thị | Phương | 8 | 9 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 40 | 16L3071150 | Ngô Xuân | Quý | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 41 | 16L3071149 | Dương Phước | Quý | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 42 | 16L3071153 | Lê Quý | Sáng | 8 | 7 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 43 | 16L3071154 | Hồ Thị | Sen | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 44 | 16L3071155 | Nguyễn Quốc | Sinh | 6 | 6 | 6 | Sáu | ||||
| 45 | 16L3071161 | Phan Văn | Sỹ | 8 | 5 | 6 | Sáu | ||||
| 46 | 16L3071174 | Trần Quang | Thắng | 10 | 4 | 6 | Sáu | ||||
| 47 | 16L3071169 | Phan Thị Lệ | Thảo | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 48 | 16L3071168 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 49 | 15L3061164 | Đỗ Trường | Thi | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 50 | 16L3071183 | Nguyễn Thị Thảo | Thúy | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 51 | 16L3071181 | Lê Thị Phương | Thúy | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 52 | 16L3071189 | Nguyễn Văn | Tiên | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 53 | 16L3071197 | Phạm Công | Trường | 6 | 5 | 5.3 | Năm,Ba | ||||
| 54 | 16L3071195 | Lê Thái | Trương | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 55 | 16L3071199 | Ngô Văn | Tùng | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 56 | 16L3071201 | Tạ Thị | Uyên | 10 | 9 | 9.3 | Chín,Ba | ||||
| 57 | 16L3071204 | Đinh Lê | Vi | 8 | 5 | 6 | Sáu | ||||
| 58 | 16L3071207 | Hoàng Thị | Xuân | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||











