| STT | Mã | Họ và tên | Điểm thành phần | Điểm QTHT | Ghi | ||||||
| sinh viên | (1) | (2) | (3) | Ghi số | Ghi chữ | chú | |||||
| 1 | 18L3051012 | Nguyễn Ngọc | Bình | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 2 | 18L3111017 | Hồ Văn | Chín | 9 | 6 | 7 | Bảy | ||||
| 3 | 18L3051013 | Cao Hữu | Chinh | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 4 | 18L3111001 | Võ Chí | Cường | 7 | 0 | 2.3 | Hai,Ba | ||||
| 5 | 18L3111041 | Nguyễn Trung | Danh | 10 | 5 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 6 | 18L3051015 | Trương Triều | Đào | 9 | 6 | 7 | Bảy | ||||
| 7 | 18L3111003 | Đào Hiệp | Đạt | 9 | 7 | 7.7 | Bảy,Bảy | ||||
| 8 | 18L3111019 | Đặng Minh | Đức | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 9 | 18L3111004 | Hồ Pa Lô Y Ra Pát | Gô | 9 | 7 | 7.7 | Bảy,Bảy | ||||
| 10 | 18L3051038 | Lê Thị Phương | Hằng | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 11 | 18L3051042 | Nguyễn Công | Hậu | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 12 | 18L3051039 | Lê Đại | Hiệp | 7 | 7 | 7 | Bảy | ||||
| 13 | 18L3111038 | Đinh Văn | Hoàng | 0 | 0 | 0 | Không | ĐK | |||
| 14 | 18L3111006 | Trần Lữ Đăng | Hưng | 9 | 9 | 9 | Chín | ||||
| 15 | 18L3051004 | Lê Trần Anh | Khoa | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 16 | 18L3111023 | Huỳnh Văn | Kiên | 8 | 7 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 17 | 18L3111039 | Đinh Hải | Long | 9 | 8 | 8.3 | Tám,Ba | ||||
| 18 | 18L3051020 | Đinh Văn | Lý | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 19 | 18L3051021 | Nguyễn Tuấn | Minh | 9 | 7 | 7.7 | Bảy,Bảy | ||||
| 20 | 18L3111027 | Hồ Văn | Nghích | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 21 | 18L3051022 | Đinh Xuân | Nghiệp | 0 | 0 | 0 | Không | ĐK | |||
| 22 | 18L3111009 | Trần Văn | Nhật | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 23 | 18L3051006 | Phạm Bá | Nhiệt | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||
| 24 | 18L3051024 | Lưu Thị | Nhung | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 25 | 18L3051025 | Hồ Đức | Phú | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 26 | 18L3111042 | Nguyễn Đăng | Quang | 9 | 6 | 7 | Bảy | ||||
| 27 | 18L3051027 | Alăng | Sáu | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 28 | 18L3111029 | Trần Văn | Sinh | 0 | 0 | 0 | Không | ĐK | |||
| 29 | 18L3051037 | Võ Doãn | Sơn | 9 | 6 | 7 | Bảy | ||||
| 30 | 18L3111010 | Trần Viết Minh | Tài | 10 | 8 | 8.7 | Tám,Bảy | ||||
| 31 | 18L3111011 | Đặng Văn | Tây | 7 | 0 | 2.3 | Hai,Ba | ||||
| 32 | 18L3051032 | Nguyễn Viết | Thăng | 9 | 6 | 7 | Bảy | ||||
| 33 | 18L3051030 | Nguyễn Minh | Thành | 9 | 6 | 7 | Bảy | ||||
| 34 | 18L3111034 | Nguyễn Đăng Đức | Thịnh | 8 | 6 | 6.7 | Sáu,Bảy | ||||
| 35 | 18L3051040 | Đoàn Thị | Thu | 9 | 7 | 7.7 | Bảy,Bảy | ||||
| 36 | 18L3051041 | Ngô Thị Khánh | Thư | 9 | 7 | 7.7 | Bảy,Bảy | ||||
| 37 | 18L3051033 | Hoàng Đình | Thuận | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 38 | 18L3051034 | Đỗ Trọng | Toàn | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 39 | 18L3111035 | Võ Thị | Trang | 8 | 8 | 8 | Tám | ||||
| 40 | 18L3111013 | Hoàng Công | Việt | 10 | 7 | 8 | Tám | ||||
| 41 | 18L3111014 | Cáp Thị Lệ | Xuyên | 10 | 6 | 7.3 | Bảy,Ba | ||||








